genus macrotus

genus macrotus

A leafnose bat of the genus Macrotus hangs upside down in a cave.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Macrotus một chi (danh pháp khoa học) trong sinh học, thuộc họ dơi mũi (Phyllostomidae). Chi này bao gồm các loài dơi mũi , đặc trưng bởi đôi tai lớn cấu trúc mũi hình đặc biệt, dùng để định vị bằng sóng âm.

dụ sử dụng
  • (Chi Macrotus bao gồm các loài như dơi mũi California.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Macrotus để hiểu về khả năng định vị bằng sóng âmdơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Macrotus" thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại sinh học hoặc các bài nghiên cứu về động vật .
    • The classification of genus Macrotus is based on morphological and genetic data. (Việc phân loại chi Macrotus dựa trên dữ liệu hình thái di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Macrotus (danh từ): Tên chi rút gọn, thường dùng để chỉ các loài trong chi này.
    • Macrotus californicus is a common species. (Macrotus californicus một loài phổ biến.)
  • Macrotinae (danh từ): Phân họ chứa chi Macrotus.
    • Macrotinae includes bats with large ears. (Phân họ Macrotinae bao gồm các loài dơi tai lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf-nosed bats: Dơi mũi (tên thông thường).
  • Big-eared bats: Dơi tai lớn (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ liên quan
  • Genus Macrotus species: Các loài thuộc chi Macrotus.
    • Several genus Macrotus species are found in the Americas. (Một số loài thuộc chi Macrotus được tìm thấychâu Mỹ.)
  • Macrotus waterhousii: Một loài điển hình trong chi này.
    • Macrotus waterhousii is known as the waterhouse's leaf-nosed bat. (Macrotus waterhousii được gọi là dơi mũi Waterhouse.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.